love rat
Pronunciation
/lˈʌv ɹˈæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love rat"trong tiếng Anh

Love rat
01

kẻ ngoại tình, kẻ phản bội tình yêu

someone, especially a man, who cheats on their partner with another person
Dialectbritish flagBritish
love rat definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love rats
Các ví dụ
Mark 's reputation as a love rat spread quickly among his social circle, as he had a long history of cheating on his partners.
Báo lá cải gọi anh ta là kẻ ngoại tình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng