Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love rat
01
kẻ ngoại tình, kẻ phản bội tình yêu
someone, especially a man, who cheats on their partner with another person
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
love rats
giống đực số ít
love rat
giống cái số ít
love rat
neutral form
cheater
Các ví dụ
She found out he was a love rat.
Cô ấy phát hiện anh ta là kẻ ngoại tình.
LanGeek



























