Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love rat
01
kẻ lừa dối, người không chung thủy
someone, especially a man, who cheats on their partner with another person
Dialect
British
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love rats
Các ví dụ
Mark 's reputation as a love rat spread quickly among his social circle, as he had a long history of cheating on his partners.
Danh tiếng của Mark như một kẻ lăng nhăng lan nhanh trong vòng kết nối xã hội của anh ta, vì anh ta có một lịch sử dài lừa dối bạn đời.



























