love nest
Pronunciation
/lˈʌv nˈɛst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love nest"trong tiếng Anh

Love nest
01

tổ ấm tình yêu, nơi ẩn náu tình yêu

a private, often secret, place where two people in a romantic relationship spend time together without anyone disturbing them
love nest definition and meaning
humorous
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love nests
Các ví dụ
Alex surprised his partner by transforming their spare room into a romantic love nest, complete with candles, rose petals, and soft music.
Alex đã làm người bạn đời của mình ngạc nhiên bằng cách biến phòng khách của họ thành một tổ ấm tình yêu lãng mạn, với nến, cánh hoa hồng và nhạc nhẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng