Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love nest
01
tổ ấm tình yêu, nơi ẩn náu tình yêu
a private, often secret, place where two people in a romantic relationship spend time together without anyone disturbing them
humorous
idiom
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love nests
Các ví dụ
Alex surprised his partner by transforming their spare room into a romantic love nest, complete with candles, rose petals, and soft music.
Alex đã làm người bạn đời của mình ngạc nhiên bằng cách biến phòng khách của họ thành một tổ ấm tình yêu lãng mạn, với nến, cánh hoa hồng và nhạc nhẹ.



























