old harry
old
ˈəʊld
ewld
ha
rry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "Old Harry"trong tiếng Anh

Old Harry
01

Ác quỷ, Ma quỷ

the devil or any character that has similarities to it 
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
Các ví dụ
She made a deal with Old Harry, and now she's paying the price for her reckless actions. 

Cô ấy đã thỏa thuận với Ác Quỷ, và giờ đang phải trả giá cho những hành động liều lĩnh của mình.

02

quỷ, người xảo quyệt

used to refer to someone or something that tends to cause trouble for others or behave in a very cunning manner 
thành ngữ
Các ví dụ
The children's party turned into chaos when Old Harry showed up and started playing pranks on everyone. 

Bữa tiệc của bọn trẻ biến thành hỗn loạn khi Harry Già xuất hiện và bắt đầu trêu chọc mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng