Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be in the cards
01
to have a high chance of happening or being true
Dialect
American
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
With sales rising every month, expansion is definitely in the cards.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to have a high chance of happening or being true