Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
on one's doorstep
01
ngay trước cửa nhà, ngay sát bên
very near to one's home or current location
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
We are lucky to have such a beautiful park on our doorstep.
Chúng ta thật may khi có một công viên đẹp như vậy ngay gần nhà.
LanGeek



























