Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to give a shit
01
quan tâm, coi là quan trọng
to care or consider something important
thành ngữ
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
I do not give a shit what they think about me.
Họ nghĩ gì về tôi, tôi chẳng thèm quan tâm.



























