Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
life is a bowl of cherries
01
cuộc sống đầy niềm vui, cuộc sống tươi vui
used to say that life is full of joy and happiness
hài hước
thành ngữ
Các ví dụ
After quitting his stressful job, he realized life is a bowl of cherries.
Sau khi bỏ công việc căng thẳng, anh nhận ra cuộc sống đầy niềm vui.
Từ Gần



























