Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to keep in (good) trim
01
giữ dáng, giữ sức khỏe
to remain healthy and in good physical shape
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He exercises every morning to keep in trim.
Anh ấy tập thể dục mỗi sáng để giữ dáng.



























