Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to jump the gun
01
to do something too earlier than its right time
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Don't jump the gun; we haven't signed the contract yet.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to do something too earlier than its right time