Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long story
01
chuyện dài, kể ra thì dài
a thorough explanation of how something happened
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I got lost on my way here, but long story short, I finally made it.
Chúng tôi cuối cùng làm việc cùng nhau thế nào thì chuyện dài lắm.
LanGeek



























