long story
long
ˈlɒng
long
sto
stɔ:
staw
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "long story"trong tiếng Anh

long story
01

chuyện dài, kể ra thì dài

a thorough explanation of how something happened 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
I got lost on my way here, but long story short, I finally made it. 

Chúng tôi cuối cùng làm việc cùng nhau thế nào thì chuyện dài lắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng