Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be no fool
01
không dễ bị lừa, không phải kẻ ngốc
to avoid foolish actions through wisdom and good judgement
thành ngữ
Các ví dụ
She is no one's fool and won't sign a bad contract.
Cô ấy không dễ bị lừa và sẽ không ký hợp đồng tệ.



























