to  be  in clover
<abbr style="text-decoration: underline;" title="be / live / keep" > be </abbr>
bi:
bi
in
lɪv
liv
clover
ki:p
kip

Định nghĩa và ý nghĩa của "be in clover"trong tiếng Anh

to be in clover
01

sống sung túc, sống đủ đầy

to be living a comfortable and luxurious life 
to [be|live|keep] in clover definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
After years of hard work, they finally lived in clover. 

Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ cũng sống sung túc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng