Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be in clover
01
sống sung túc, sống đủ đầy
to be living a comfortable and luxurious life
thành ngữ
Các ví dụ
After years of hard work, they finally lived in clover.
Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng họ cũng sống sung túc.



























