Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mr. Right
01
người đàn ông lý tưởng, hoàng tử trong mơ
the perfect man as a lifelong romantic partner
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Mr. Rights
Các ví dụ
Everyone dreams of finding their own Mr. Right someday.
Ai cũng mơ ước một ngày nào đó tìm thấy Người đàn ông trong mộng của mình.



























