Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to milk the bull
01
công cốc, làm việc vô ích
to engage in a fruitless or pointless activity
không tán thành
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
Trying to convince him now is like milking a bull.
Cố thuyết phục anh ấy lúc này chỉ là công cốc.



























