Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
to
have
a
shot
at
something
/hæv ə ʃɒt æt sʌmθɪng/
or /hāv ē shot āt samthing/
âm tiết
have
hæv
hāv
a
ə
ē
shot
ʃɒt
shot
at
æt
āt
something
sʌmθɪng
samthing
Phrase (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "have a shot at something "trong tiếng Anh
to have a shot at something
CỤM TỪ
01
to try to do something in a successful way
Các ví dụ
He had a shot at winning the scholarship.
Thêm ví dụ
@langeek.co
Từ Gần
have a shave
have a seat
have a screw loose
have a say in
have a sandwich
have a shower
have a snack
have a sniff
have a snooze
have a soft spot for
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng