to have a shot at  something
have
hæv
hāv
a
ə
ē
shot
ʃɒt
shot
at
æt
āt
something
sʌmθɪng
samthing

Định nghĩa và ý nghĩa của "have a shot at something "trong tiếng Anh

to have a shot at something
01

cố thử để thành công, thử sức xem sao

to try to do something in a successful way 
to [have] a shot at {sth} definition and meaning
Các ví dụ
He had a shot at winning the scholarship. 

Anh ấy cố thử giành học bổng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng