Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
good grief
01
trời ơi, ôi trời
used to show that one is shocked, annoyed, or surprised
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Good grief, how did the kitchen get this messy?
Trời ơi, đã đến giờ đó rồi sao?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trời ơi, ôi trời
Trời ơi, đã đến giờ đó rồi sao?