to  get one's back up
<abbr style="text-decoration: underline;" title="get / put" > get</abbr>
gɛt
get
<i>one's</i>
pʊts
poots
back
bæk
bāk
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "get one's back up"trong tiếng Anh

to get one's back up
01

làm ai tức giận, làm ai khó chịu

to make someone become really annoyed or angry 
to [get|put] {one's} back up definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
His rude remarks really put my back up. 

Những lời nhận xét thô lỗ của anh ta làm tôi thực sự bực mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng