to sit on one's hands
sit
sɪt
sit
on
ɒn
on
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
hands
hændz
hāndz

Định nghĩa và ý nghĩa của "sit on one's hands"trong tiếng Anh

to sit on one's hands
01

ngồi yên không làm gì, khoanh tay đứng nhìn

to refrain from taking action when one should 
to [sit] on {one's} hands definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
We can't sit on our hands while the problem gets worse. 

Chúng ta không thể ngồi yên không làm gì khi vấn đề ngày càng tệ hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng