Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
every mother's son
01
every single person from a specific group
thành ngữ
cách dùng cũ
Các ví dụ
The coach made every mother's son run five extra laps.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
every single person from a specific group
LanGeek