to do one's bit

Định nghĩa và ý nghĩa của "do one's bit"trong tiếng Anh

to do one's bit
01

làm phần việc của mình, góp phần của mình

to fulfill one's share of responsibilities
to [do] {one's} (bit|part) definition and meaning
idiom
Các ví dụ
She's been doing her part by volunteering at the local food bank every week.
Tất cả chúng tôi đều góp phần của mình trong sự kiện từ thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng