Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dig one's own grave
[dig] {one's} grave with {one's} own knife and fork
to dig one's own grave
01
tự chuốc lấy thất bại, tự hại mình
to do something that will lead to one's own failure
không tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
By ignoring customer complaints, the company dug its own grave.
Phớt lờ phàn nàn của khách hàng, công ty đã tự chuốc lấy thất bại.



























