Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like a (hot) knife through butter
like a (hot) knife through butter
01
with minimum effort or time
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The new saw went through the wood like a hot knife through butter.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
with minimum effort or time