Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hat in hand
01
một cách khiêm nhường, kính cẩn và khiêm nhường
in a manner that is humble and respectful
Dialect
American
thành ngữ
Các ví dụ
He came hat in hand to ask for his old job back.
Anh ấy đến một cách khiêm nhường để xin lại công việc cũ.
LanGeek



























