to bust a cap
bust
bʌst
bast
a
ə
ē
cap
kæp
kāp

Định nghĩa và ý nghĩa của "bust a cap"trong tiếng Anh

to bust a cap
01

nổ súng, bắn súng

to shoot bullets from a gun 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
He threatened to bust a cap if anyone came near his property without permission. 

Trong bộ phim tội phạm, tên cướp dọa sẽ nổ súng nếu ai đó cử động.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng