Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Building blocks
01
khối xây dựng, yếu tố cơ bản
small parts that once joined can make a whole
Idiom
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
building blocks
Các ví dụ
The introductory course provided students with the fundamental building blocks necessary for further study in the field.
Khóa học giới thiệu đã cung cấp cho sinh viên những khối xây dựng cơ bản cần thiết để nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực.



























