Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Building blocks
01
khối xây dựng, yếu tố cơ bản
small parts that once joined can make a whole
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
building blocks
Các ví dụ
Learning the alphabet and basic vocabulary are the building blocks of language acquisition.
Học bảng chữ cái và từ vựng cơ bản là những khối xây dựng của việc tiếp thu ngôn ngữ.



























