building blocks
buil
ˈbɪl
bil
ding
dɪng
ding
blocks
blɒks
bloks

Định nghĩa và ý nghĩa của "building blocks"trong tiếng Anh

Building blocks
01

những thành phần nền tảng, yếu tố cấu thành

small parts that once joined can make a whole 
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
plural
not gender specific
dạng số nhiều
building blocks
Các ví dụ
Learning the alphabet and basic vocabulary are the building blocks of language acquisition. 

Từ vựng và ngữ pháp là những thành phần nền tảng khi học một ngôn ngữ mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng