Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to build bridges
01
xây dựng mối quan hệ, gắn kết mọi người
to establish a friendship between people or parties
thành ngữ
Các ví dụ
The event helped build bridges between the two communities.
Sự kiện đã giúp xây dựng mối quan hệ giữa hai cộng đồng.



























