Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to build bridges
01
xây dựng mối quan hệ, gắn kết mọi người
to establish a friendship between people or parties
idiom
Các ví dụ
Alex is trying to build bridges with his colleague after their disagreement at the meeting.
Cô ấy đang cố gắng xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp.



























