Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to say the word
01
ra lệnh, ra lệnh làm việc
to order someone to do something for one
thành ngữ
Các ví dụ
Give the word and the soldiers will move immediately.
Ra lệnh và binh lính sẽ lập tức hành động.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ra lệnh, ra lệnh làm việc
Ra lệnh và binh lính sẽ lập tức hành động.
LanGeek