big noise
big
bɪg
big
noise
nɔɪz
noyz

Định nghĩa và ý nghĩa của "big noise"trong tiếng Anh

Big noise
01

nhân vật lớn, người quan trọng

someone who is widely recognized in a particular group, organization, field, etc. 
Dialectbritish flagBritish
big noise definition and meaning
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
big noises
Các ví dụ
The children's book author is a big noise in the publishing industry, with several award-winning books. 

Tác giả sách thiếu nhi là một nhân vật nổi tiếng trong ngành xuất bản, với nhiều cuốn sách đoạt giải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng