Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the belle of the ball
01
nữ hoàng của buổi tiệc, ngôi sao của đêm tiệc
the most attractive or popular woman at a party, dance, or any other social event
thành ngữ
cách dùng cũ
Các ví dụ
Last night, she was the belle of the ball, enchanting everyone with her stunning gown and captivating smile.
Tối qua, cô ấy là nữ hoàng của buổi tiệc, khiến mọi người say mê bởi chiếc váy lộng lẫy và nụ cười cuốn hút.



























