to not  have  a bean
<i>not</i>
nɒt
not
have
hæv
hāv
a
ə
ē
bean
bi:n
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "not have a bean"trong tiếng Anh

to not have a bean
01

không có một xu, cháy túi

to not have any money 
Dialectbritish flagBritish
to {not} [have] a bean definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
By the end of the trip, I did not have a bean left. 

Đến cuối chuyến đi, tôi không còn một xu nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng