Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to not have a bean
01
không có một xu, cháy túi
to not have any money
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
By the end of the trip, I did not have a bean left.
Đến cuối chuyến đi, tôi không còn một xu nào.



























