out of action
out
ˈaʊt
awt
of
əv
ēv
ac
æk
āk
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "out of action"trong tiếng Anh

out of action
01

tạm thời không hoạt động, tạm thời không dùng được

unable to operate normally for a limited time 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The elevator is out of action until the repair team arrives. 

Thang máy tạm thời không hoạt động cho đến khi đội sửa chữa đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng