Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
money for old rope
01
tiền dễ kiếm, kiếm tiền không tốn sức
money that one can earn without making much effort
Dialect
British
thành ngữ
Các ví dụ
Getting paid to test that simple app was money for old rope.
Được trả tiền để thử ứng dụng đơn giản đó đúng là tiền dễ kiếm.



























