Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a day after the fair
01
a time that is too late for something
Các ví dụ
Your warning is a day after the fair; we already signed the contract.
Từ Gần
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a time that is too late for something