Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
my ass
01
đùa à, không đời nào
used to show one's disbelief over something that was just said
Dialect
American
thành ngữ
xúc phạm
Các ví dụ
Sick, my ass. I saw him playing football an hour ago.
Bạn nghĩ công việc của bạn là khó khăn? Khó khăn cái đếch! Công việc của tôi mới là khó khăn.



























