Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) slow as a snail
01
chậm như rùa, rất chậm
extremely low in speed
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The old computer is slow as a snail when I open more than two tabs.
Máy tính cũ chậm như rùa khi tôi mở hơn hai tab.
LanGeek



























