Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at one's beck and call
01
luôn sẵn sàng phục vụ, luôn sẵn sàng nghe lệnh
at someone's complete service
thành ngữ
Các ví dụ
The assistant is at her boss's beck and call.
Trợ lý luôn sẵn sàng phục vụ sếp mình.
LanGeek



























