Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
be all ears
01
to be eager to hear what a person wants to say
thành ngữ
Các ví dụ
Tell me what happened at the meeting; I am all ears.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to be eager to hear what a person wants to say