Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at one's wit's end
01
bối rối và bất lực, bối rối, không biết phải làm gì
in a state where a person is so confused or frustrated that they are unable to decide what to do anymore
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She was at her wit's end trying to get her kids ready for school on time.
Cô ấy bối rối và bất lực khi cố gắng chuẩn bị bọn trẻ đi học đúng giờ.



























