Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at a push
01
cố lắm thì, nếu thật sự phải cố
with difficulty or extra effort
Dialect
British
thành ngữ
Các ví dụ
We can finish the report by Friday at a push.
Cố lắm thì chúng ta có thể hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
LanGeek



























