Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at a price
01
với giá rất cao, với giá đắt đỏ
with a very high price
thành ngữ
Các ví dụ
You can get a table at that restaurant, but only at a price.
Bạn có thể đặt được bàn ở nhà hàng đó, nhưng giá rất cao.
02
by enduring unpleasant consequences



























