at a price
<abbr style="text-decoration: underline;" title="at / for" > at</abbr>
æt
āt
a
ə
ē
price
praɪs
prais

Định nghĩa và ý nghĩa của "at a price"trong tiếng Anh

at a price
01

với giá rất cao, với giá đắt đỏ

with a very high price 
(at|for) a price definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
You can get a table at that restaurant, but only at a price. 

Bạn có thể đặt được bàn ở nhà hàng đó, nhưng giá rất cao.

02

by enduring unpleasant consequences 

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng