Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at a price
01
với giá rất cao, với giá đắt đỏ
with a very high price
idiom
Các ví dụ
He found the medicine at the last pharmacy, but at a price.
Anh ấy tìm được thuốc ở hiệu thuốc cuối cùng, nhưng giá rất cao.
02
by enduring unpleasant consequences



























