Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) blind as a bat
01
mắt kém như dơi, thị lực rất kém
used to refer to someone who is unable to see well
hài hước
thành ngữ
Các ví dụ
Without his glasses, he's blind as a bat.
Không có kính thì anh ấy mắt kém như dơi.



























