in a body
in
ˈɪn
in
a
ə
ē
bo
bo
dy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "in a body"trong tiếng Anh

in a body
01

cả nhóm, cùng nhau

in one group together 
in a body definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The students left the hall in a body. 

Các sinh viên rời hội trường cùng nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng