to be all up
be
bi
bi
all
ɔ:l
awl
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "be all up"trong tiếng Anh

to be all up
01

gần hết sạch, sắp cạn

(of any finite resource) to be completely or nearly finished 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The party was all up by the time I arrived, and most people had already gone home. 

Sữa gần hết rồi, nên tôi sẽ mua thêm trên đường về nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng