ace up one's sleeve
<abbr style="text-decoration: underline;" title="ace / card" >ace</abbr>
eɪs
eis
up
ʌp
ap
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
sleeve
sliv
sliv

Định nghĩa và ý nghĩa của "ace up one's sleeve"trong tiếng Anh

ace up one's sleeve
01

con át chủ bài giấu kín, lợi thế bí mật

a secret advantage that a person can use when the need arises 
Dialect
[ace|card] up {one's} sleeve definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Her fluency in Arabic was an ace up her sleeve during the negotiations. 

Khả năng nói tiếng Ả Rập lưu loát là con át chủ bài giấu kín của cô trong cuộc đàm phán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng