party animal
par
ˈpɑ:
paa
ty
ti
ti
a
æ
ā
ni
ni
mal
məl
mēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "party animal"trong tiếng Anh

Party animal
01

dân mê tiệc tùng, người thích tiệc tùng

a person who likes spending a lot of time in parties 
party animal definition and meaning
tán thành
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
party animals
Các ví dụ
Back in college, he was a real party animal. 

Hồi đại học, anh ấy đúng là dân mê tiệc tùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng