Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Party animal
01
dân mê tiệc tùng, người thích tiệc tùng
a person who likes spending a lot of time in parties
tán thành
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
party animals
Các ví dụ
Back in college, he was a real party animal.
Hồi đại học, anh ấy đúng là dân mê tiệc tùng.



























