Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
damp squib
01
một nỗi thất vọng, cú hụt hẫng
something that fails to be what everyone expected
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The highly anticipated movie turned out to be a damp squib, with poor reviews and low box office earnings.
Sau nhiều tháng được thổi phồng, buổi ra mắt sản phẩm lại là một nỗi thất vọng.
LanGeek



























