Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a bunch of fives
01
nắm đấm, bàn tay nắm chặt
a person's fist
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The enraged boxer aimed a bunch of fives at his opponent's jaw.
Anh ấy giơ nắm đấm lên và cố tỏ ra cứng rắn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Từ Gần



























